obligatorio
ob
ob
li
li
li
ga
ɣa
gha
tor
ˈtoɾ
tor
io
jo
yo
supositoriolaboratoriodormitoriolivermorio

Định nghĩa và ý nghĩa của "obligatorio"trong tiếng Tây Ban Nha

obligatorio
01

bắt buộc

que se debe cumplir o hacer por ley o norma 
obligatorio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
obligatorio
giống đực số nhiều
obligatorios
giống cái số ít
obligatoria
giống cái số nhiều
obligatorias
Các ví dụ
La educación primaria es obligatoria en muchos países. 

Giáo dục tiểu học là bắt buộc ở nhiều quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng