obligatorio
Pronunciation
/ˌɔβliɣatˈɔɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obligatorio"trong tiếng Tây Ban Nha

obligatorio
01

bắt buộc

que se debe cumplir o hacer por ley o norma
obligatorio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
obligatorio
giống đực số nhiều
obligatorios
giống cái số ít
obligatoria
giống cái số nhiều
obligatorias
Các ví dụ
La asistencia a clase es obligatoria.
Việc tham dự lớp học là bắt buộc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng