intensivo
in
in
in
ten
ten
ten
si
si
si
vo
βo
bo
inofensivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "intensivo"trong tiếng Tây Ban Nha

intensivo
01

chuyên sâu, căng thẳng

que se realiza con mucha dedicación y en poco tiempo 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
el más intensivo
so sánh hơn
más intensivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
intensivo
giống đực số nhiều
intensivos
giống cái số ít
intensiva
giống cái số nhiều
intensivas
Các ví dụ
Estoy haciendo un curso intensivo de inglés. 

Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh chuyên sâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng