Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intensivo
01
chuyên sâu, căng thẳng
que se realiza con mucha dedicación y en poco tiempo
Các ví dụ
Necesito un entrenamiento intensivo para el examen.
Tôi cần một khóa đào tạo chuyên sâu cho kỳ thi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chuyên sâu, căng thẳng