Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La inclinación
[gender: feminine]
01
khuynh hướng
preferencia o tendencia hacia algo o alguien
Các ví dụ
Su inclinación por los deportes es evidente.
Sự thiên hướng của anh ấy đối với thể thao là rõ ràng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khuynh hướng