la inclinación
Pronunciation
/ˌinklinaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inclinación"trong tiếng Tây Ban Nha

La inclinación
01

khuynh hướng

preferencia o tendencia hacia algo o alguien
la inclinación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
inclinaciones
Các ví dụ
Su inclinación por los deportes es evidente.
Sự thiên hướng của anh ấy đối với thể thao là rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng