el temor
te
te
te
mor
ˈmoɾ
mor
temertumor

Định nghĩa và ý nghĩa của "temor"trong tiếng Tây Ban Nha

El temor
01

nỗi sợ, lo ngại

sensación de miedo o preocupación por algo 
el temor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
temores
Các ví dụ
Tengo temor de las alturas. 

Tôi có nỗi sợ độ cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng