indignado
in
in
in
dig
diɣ
digh
na
ˈna
na
do
ðo
dho
indicado

Định nghĩa và ý nghĩa của "indignado"trong tiếng Tây Ban Nha

indignado
01

phẫn nộ

que siente enojo fuerte por algo injusto o ofensivo 
indignado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más indignado
so sánh hơn
más indignado
có thể phân cấp
giống đực số ít
indignado
giống đực số nhiều
indignados
giống cái số ít
indignada
giống cái số nhiều
indignadas
Các ví dụ
Estoy indignado por la injusticia que vi. 

Tôi phẫn nộ trước sự bất công mà tôi đã thấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng