Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
angustiar
[past form: me angustié][present form: me angustio]
01
lo lắng, bồn chồn
sentirse preocupado o nervioso por algo difícil o desagradable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
angustio
ngôi thứ ba số ít
angustia
hiện tại phân từ
angustiando
quá khứ đơn
me angustié
quá khứ phân từ
angustiado
Các ví dụ
Se angustia fácilmente en situaciones nuevas.
Anh ấy dễ dàng lo lắng trong những tình huống mới.



























