ambicioso
am
am
am
bic
ˈbiθ
bith
io
jo
yo
so
so
so
asquerosomantecosoespantosotalentoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "ambicioso"trong tiếng Tây Ban Nha

ambicioso
01

tham vọng

que tiene el deseo fuerte de lograr éxito, poder o metas importantes 
ambicioso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ambicioso
so sánh hơn
más ambicioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
ambicioso
giống đực số nhiều
ambiciosos
giống cái số ít
ambiciosa
giống cái số nhiều
ambiciosas
Các ví dụ
Ella es una persona muy ambiciosa y trabaja duro. 

Cô ấy là một người rất tham vọng và làm việc chăm chỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng