callado
callado
kaʎaðo
kaliadho
caladocalmadocalcadocollado

Định nghĩa và ý nghĩa của "callado"trong tiếng Tây Ban Nha

callado
01

im lặng, trầm lặng

que no habla mucho o que está en silencio 
callado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más callado
so sánh hơn
más callado
có thể phân cấp
giống đực số ít
callado
giống đực số nhiều
callados
giống cái số ít
callada
giống cái số nhiều
calladas
Các ví dụ
Él es un chico callado y tímido. 

Anh ấy là một cậu bé trầm lặng và nhút nhát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng