Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quieto
01
bất động, yên lặng
que no se mueve ni hace ruido
Các ví dụ
Por favor, mantente quieto para no lastimarte.
Làm ơn, hãy giữ yên để không làm mình bị thương.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bất động, yên lặng