Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quieto
01
bất động, yên lặng
que no se mueve ni hace ruido
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más quieto
so sánh hơn
más quieto
có thể phân cấp
giống đực số ít
quieto
giống đực số nhiều
quietos
giống cái số ít
quieta
giống cái số nhiều
quietas
Các ví dụ
Por favor, mantente quieto para no lastimarte.
Làm ơn, hãy giữ yên để không làm mình bị thương.



























