bostezar
Pronunciation
/bˌɔsteθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bostezar"trong tiếng Tây Ban Nha

bostezar
01

ngáp

abrir la boca involuntariamente para respirar profundamente cuando estás cansado o aburrido
bostezar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
bostezo
ngôi thứ ba số ít
bosteza
hiện tại phân từ
bostezando
quá khứ đơn
bostecé
quá khứ phân từ
bostezado
Các ví dụ
Los niños comenzaron a bostezar antes de dormir.
Những đứa trẻ bắt đầu ngáp trước khi ngủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng