Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inflamado
01
bị viêm, viêm nhiễm
que está rojo, hinchado y dolorido por una inflamación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más inflamado
so sánh hơn
más inflamado
có thể phân cấp
giống đực số ít
inflamado
giống đực số nhiều
inflamados
giống cái số ít
inflamada
giống cái số nhiều
inflamadas
Các ví dụ
La piel inflamado puede ser señal de alergia.



























