la intuición
Pronunciation
/ˌintwiθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "intuición"trong tiếng Tây Ban Nha

La intuición
01

trực giác

capacidad de entender o saber algo sin razonamiento
la intuición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
intuiciones
Các ví dụ
Ella confía mucho en su intuición.
Cô ấy rất tin tưởng vào trực giác của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng