Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El paladar
[gender: masculine]
01
vòm miệng, phần trên trong khoang miệng
parte superior interior de la boca que separa la cavidad oral de la nasal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
paladares
Các ví dụ
El médico revisó su paladar durante el chequeo.



























