el olfato
ol
ol
ol
fa
ˈfa
fa
to
to
to
nonatomulatogelatozapato

Định nghĩa và ý nghĩa của "olfato"trong tiếng Tây Ban Nha

El olfato
01

khứu giác

sentido corporal que permite percibir los olores 
el olfato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El olfato es uno de los cinco sentidos. 

Khứu giác là một trong năm giác quan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng