el robo
ro
ˈro
ro
bo
βo
bo
rombo

Định nghĩa và ý nghĩa của "robo"trong tiếng Tây Ban Nha

El robo
01

vụ cướp, hành vi cướp

acción de quitar algo a alguien usando fuerza o violencia 
el robo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
robos
Các ví dụ
El robo ocurrió en una tienda durante la noche. 

Vụ cướp xảy ra trong một cửa hàng vào ban đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng