el hurto
hurto
'uɾto
oorto
huertoharto

Định nghĩa và ý nghĩa của "hurto"trong tiếng Tây Ban Nha

El hurto
01

trộm cắp, ăn cắp

acción de tomar algo ajeno sin permiso y sin usar violencia 
el hurto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hurtos
Các ví dụ
El hurto fue captado por las cámaras de seguridad. 

Vụ trộm cắp đã được ghi lại bởi các camera an ninh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng