la denuncia
Pronunciation
/denˈunθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "denuncia"trong tiếng Tây Ban Nha

La denuncia
[gender: feminine]
01

khiếu nại, tố cáo

acción de informar a las autoridades sobre un delito o problema
la denuncia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
denuncias
Các ví dụ
Se necesita una denuncia formal para iniciar la investigación.
Cần có tố cáo chính thức để bắt đầu cuộc điều tra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng