la corrupción
co
ko
ko
rrup
rup
roop
ción
ˈθjon
thyon
corrección

Định nghĩa và ý nghĩa của "corrupción"trong tiếng Tây Ban Nha

La corrupción
01

tham nhũng

uso indebido del poder para obtener beneficios personales 
la corrupción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La corrupción afecta a muchas instituciones públicas. 

Tham nhũng ảnh hưởng đến nhiều cơ quan công quyền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng