la cárcel
Pronunciation
/kˈaɾθel/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cárcel"trong tiếng Tây Ban Nha

La cárcel
[gender: feminine]
01

nhà tù, ngục

lugar donde se encierra a las personas condenadas o acusadas de un delito
la cárcel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cárceles
Các ví dụ
Entraron a la cárcel a visitar a un familiar.
Họ vào nhà tù để thăm một người thân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng