Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La banda ancha
[gender: feminine]
01
băng thông rộng, kết nối tốc độ cao
tipo de conexión a Internet que permite transmitir datos a alta velocidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Con la banda ancha, Internet es mucho más rápido.
Với băng thông rộng, Internet nhanh hơn nhiều.



























