adjuntar
ad
adh
jun
xun
khoon
tar
ˈtaɾ
tar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "adjuntar"trong tiếng Tây Ban Nha

adjuntar
01

đính kèm

añadir un archivo o documento a otro mensaje o correo 
adjuntar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
adjunto
ngôi thứ ba số ít
adjunta
hiện tại phân từ
adjuntando
quá khứ đơn
adjunté
quá khứ phân từ
adjuntado
Các ví dụ
Voy a adjuntar el archivo al correo electrónico. 

Tôi sẽ đính kèm tệp vào email.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng