la tarifa plana
ta
ta
ta
ri
ˈɾi
ri
fa
fa
fa
pla
pla
pla
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarifa plana"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarifa plana
01

giá cố định, mức phí cố định

precio fijo que se paga por un servicio sin importar cuánto se use 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tarifas planas
Các ví dụ
Tengo una tarifa plana para Internet en casa. 

Tôi có mức phí cố định cho Internet ở nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng