Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tarifa plana
01
giá cố định, mức phí cố định
precio fijo que se paga por un servicio sin importar cuánto se use
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tarifas planas
Các ví dụ
Tengo una tarifa plana para Internet en casa.
Tôi có mức phí cố định cho Internet ở nhà.



























