el cargador
Pronunciation
/kˌaɾɣaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cargador"trong tiếng Tây Ban Nha

El cargador
[gender: masculine]
01

bộ sạc, sạc

dispositivo que sirve para cargar la batería de aparatos electrónicos
el cargador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cargadores
Các ví dụ
El cargador está roto y no funciona.
Bộ sạc bị hỏng và không hoạt động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng