el cargador
car
kaɾ
kar
ga
ɣa
gha
dor
ˈðoɾ
dhor
cansadorcalzadorcantador

Định nghĩa và ý nghĩa của "cargador"trong tiếng Tây Ban Nha

El cargador
01

bộ sạc, sạc

dispositivo que sirve para cargar la batería de aparatos electrónicos 
el cargador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cargadores
Các ví dụ
Necesito un cargador para mi móvil. 

Tôi cần một bộ sạc cho điện thoại di động của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng