urgente
Pronunciation
/uɾxˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "urgente"trong tiếng Tây Ban Nha

urgente
01

khẩn cấp

que necesita ser entregado o atendido muy rápido
urgente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más urgente
so sánh hơn
más urgente
có thể phân cấp
giống đực số ít
urgente
giống đực số nhiều
urgentes
giống cái số ít
urgente
giống cái số nhiều
urgentes
Các ví dụ
El paquete llegó por envío urgente.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng