el mensajero
Pronunciation
/mˌɛnsaxˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mensajero"trong tiếng Tây Ban Nha

El mensajero
[gender: masculine]
01

người đưa tin, người giao hàng

persona que lleva y entrega mensajes o paquetes
el mensajero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mensajeros
Các ví dụ
Vi al mensajero salir del edificio.
Tôi đã thấy người đưa tin rời khỏi tòa nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng