el mensajero
men
men
men
sa
sa
sa
je
ˈxe
khe
ro
ɾo
ro
delanterocamioneropeluquerorevistero

Định nghĩa và ý nghĩa của "mensajero"trong tiếng Tây Ban Nha

El mensajero
01

người đưa tin, người giao hàng

persona que lleva y entrega mensajes o paquetes 
el mensajero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mensajeros
Các ví dụ
El mensajero llegó con un paquete para ti. 

Người đưa tin đã đến với một gói hàng cho bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng