el correo
co
ko
ko
rreo
ˈreo
reo
chorreocotorreo

Định nghĩa và ý nghĩa của "correo"trong tiếng Tây Ban Nha

El correo
01

bưu điện, thư từ

servicio para enviar cartas y paquetes 
el correo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Recibí una carta por correo ayer. 

Hôm qua tôi đã nhận được một lá thư qua bưu điện.

02

bưu điện, bưu cục

edificio o lugar donde se envían y reciben cartas y paquetes 
el correo definition and meaning
Các ví dụ
Voy al correo para enviar un paquete. 

Tôi đi đến bưu điện để gửi một gói hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng