Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El correo
01
bưu điện, thư từ
servicio para enviar cartas y paquetes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Recibí una carta por correo ayer.
Hôm qua tôi đã nhận được một lá thư qua bưu điện.
02
bưu điện, bưu cục
edificio o lugar donde se envían y reciben cartas y paquetes
Các ví dụ
Voy al correo para enviar un paquete.
Tôi đi đến bưu điện để gửi một gói hàng.



























