el recogedor
Pronunciation
/rˌekoxeðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "recogedor"trong tiếng Tây Ban Nha

El recogedor
[gender: masculine]
01

cái hót rác, chổi hốt rác

utensilio para recoger la suciedad barrida del suelo
el recogedor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
recogedores
Các ví dụ
El recogedor ayuda a limpiar rápido.
Cái hót rác giúp dọn dẹp nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng