el recogedor
re
re
re
co
ko
ko
ge
ɣe
ghe
dor
ˈðoɾ
dhor
colocadorexpositorcantautorsujetador

Định nghĩa và ý nghĩa của "recogedor"trong tiếng Tây Ban Nha

El recogedor
01

cái hót rác, chổi hốt rác

utensilio para recoger la suciedad barrida del suelo 
el recogedor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
recogedores
Các ví dụ
El recogedor está al lado de la escoba. 

Cái hót rác ở bên cạnh cái chổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng