Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sindicato
[gender: masculine]
01
công đoàn, liên đoàn lao động
organización que defiende los derechos e intereses de los trabajadores
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sindicatos
Các ví dụ
Mi padre es miembro de un sindicato.
Cha tôi là thành viên của một công đoàn.



























