la producción
producción
pɾoðukθjon
prodhookthyon
proyecciónprotección

Định nghĩa và ý nghĩa của "producción"trong tiếng Tây Ban Nha

La producción
01

sản xuất

acción de fabricar o crear bienes o servicios 
la producción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La producción de la fábrica aumentó este año. 

Sản xuất của nhà máy đã tăng trong năm nay.

02

sản xuất

obra artística creada para cine, teatro o televisión 
la producción definition and meaning
Các ví dụ
La producción de la película ganó varios premios. 

Sản xuất của bộ phim đã giành được nhiều giải thưởng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng