la formación
Pronunciation
/fˌɔɾmaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "formación"trong tiếng Tây Ban Nha

La formación
[gender: feminine]
01

đào tạo, huấn luyện

proceso de aprendizaje o enseñanza para adquirir conocimientos o habilidades
la formación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
formaciones
Các ví dụ
Necesito formación en idiomas para trabajar en el extranjero.
Tôi cần đào tạo ngôn ngữ để làm việc ở nước ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng