la formación
for
foɾ
for
ma
ma
ma
ción
ˈθjon
thyon
hinchazónsalvaciónapelaciónimpresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "formación"trong tiếng Tây Ban Nha

La formación
01

đào tạo, huấn luyện

proceso de aprendizaje o enseñanza para adquirir conocimientos o habilidades 
la formación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
formaciones
Các ví dụ
La formación es importante para conseguir un buen empleo. 

Đào tạo quan trọng để có được một công việc tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng