Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El contrato
01
hợp đồng, khế ước
documento legal que establece un acuerdo entre dos o más partes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contratos
Các ví dụ
Firmaron un contrato de trabajo ayer.
Họ đã ký một hợp đồng lao động hôm qua.



























