el contrato
cont
ˈkont
kont
ra
ɾa
ra
to
to
to
contactocontractocontextocontrito

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrato"trong tiếng Tây Ban Nha

El contrato
01

hợp đồng, khế ước

documento legal que establece un acuerdo entre dos o más partes 
el contrato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contratos
Các ví dụ
Firmaron un contrato de trabajo ayer. 

Họ đã ký một hợp đồng lao động hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng