Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La obediencia
[gender: feminine]
01
sự vâng lời, sự tuân thủ
cumplimiento de órdenes o normas dadas por alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los niños deben aprender la obediencia en casa.
Trẻ em nên học sự vâng lời ở nhà.



























