la obediencia
Pronunciation
/ˌoβeðjˈɛnθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obediencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La obediencia
[gender: feminine]
01

sự vâng lời, sự tuân thủ

cumplimiento de órdenes o normas dadas por alguien
la obediencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los niños deben aprender la obediencia en casa.
Trẻ em nên học sự vâng lời ở nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng