Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La discusión
01
tranh cãi
intercambio de opiniones con enfado o tensión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
discusiones
Các ví dụ
Esa discusión terminó con lágrimas.
Cuộc thảo luận đó kết thúc bằng nước mắt.



























