la discusión
dis
dis
dis
cu
ku
koo
sión
ˈsjon
syon
disuasióndisensióndifusión

Định nghĩa và ý nghĩa của "discusión"trong tiếng Tây Ban Nha

La discusión
01

tranh cãi

intercambio de opiniones con enfado o tensión 
la discusión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
discusiones
Các ví dụ
Tuvieron una fuerte discusión en la calle. 

Họ đã có một cuộc tranh luận gay gắt trên đường phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng