Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dejar a alguien
01
bỏ rơi ai đó
abandonar o poner fin a una relación con una persona
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
dejo a
ngôi thứ ba số ít
deja a
hiện tại phân từ
dejando a
quá khứ đơn
dejé
quá khứ phân từ
dejado
Các ví dụ
Nunca pensó que iba a dejar a su mejor amigo.
Anh ấy không bao giờ nghĩ rằng mình sẽ bỏ ai đó người bạn thân nhất của mình.



























