dejar a alguien
de
de
de
jar
ˈxaɾ
khar
a
a
a
alg
alɣ
algh
uien
jen
yen

Định nghĩa và ý nghĩa của "dejar a alguien"trong tiếng Tây Ban Nha

dejar a alguien
01

bỏ rơi ai đó

abandonar o poner fin a una relación con una persona 
dejar a alguien definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
dejo a
ngôi thứ ba số ít
deja a
hiện tại phân từ
dejando a
quá khứ đơn
dejé
quá khứ phân từ
dejado
Các ví dụ
Decidió dejar a su pareja después de años de conflicto. 

Anh ấy quyết định rời bỏ ai đó sau nhiều năm xung đột.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng