adoptar
Pronunciation
/ˌaðɔpːtˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adoptar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nhận nuôi

aceptar legalmente a un niño como hijo propio
adoptar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
adopto
ngôi thứ ba số ít
adopta
hiện tại phân từ
adoptando
quá khứ đơn
adopté
quá khứ phân từ
adoptado
Các ví dụ
Ellos adoptaron un bebé hace seis meses.
Họ đã nhận nuôi một em bé sáu tháng trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng