la adolescencia
Pronunciation
/ˌaðolesθˈɛnθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adolescencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La adolescencia
[gender: feminine]
01

tuổi vị thành niên

etapa de la vida entre la niñez y la edad adulta
la adolescencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
En la adolescencia, se forman muchas amistades importantes.
Tuổi vị thành niên là giai đoạn hình thành nhiều tình bạn quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng