el voluntario
vo
bo
bo
lun
lun
loon
tar
ˈtaɾ
tar
io
jo
yo
secretarionoticiarioimaginariocomentario

Định nghĩa và ý nghĩa của "voluntario"trong tiếng Tây Ban Nha

El voluntario
01

tình nguyện viên, người tình nguyện

persona que ayuda o trabaja sin recibir pago 
el voluntario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
voluntarios
Các ví dụ
El voluntario trabaja en el refugio de animales. 

Tình nguyện viên làm việc tại trại động vật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng