la telebasura
te
te
te
le
le
le
ba
ba
ba
su
ˈsu
soo
ra
ɾa
ra
acupunturaestructurajudicaturaliteratura

Định nghĩa và ý nghĩa của "telebasura"trong tiếng Tây Ban Nha

La telebasura
01

truyền hình rác, chương trình truyền hình kém chất lượng

programa de televisión con contenido poco valioso o de mala calidad 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
telebasuras
Các ví dụ
No me gusta ver telebasura porque es aburrida. 

Tôi không thích xem truyền hình rác vì nó nhàm chán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng