Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La retransmisión
01
phát lại
acción de transmitir un programa o evento otra vez
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
retransmisiones
Các ví dụ
La retransmisión del partido será a las ocho.
Buổi phát lại trận đấu sẽ vào lúc tám giờ.



























