la retransmisión
Pronunciation
/rˌetɾansmisjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "retransmisión"trong tiếng Tây Ban Nha

La retransmisión
01

phát lại

acción de transmitir un programa o evento otra vez
la retransmisión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
retransmisiones
Các ví dụ
Este canal hace retransmisiones de programas antiguos.
Kênh này thực hiện phát lại các chương trình cũ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng