el jardinería
Pronunciation
/xˌaɾðinɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jardinería"trong tiếng Tây Ban Nha

El jardinería
[gender: masculine]
01

làm vườn, nghề làm vườn

arte o actividad de cuidar plantas y jardines
el jardinería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La jardinería requiere paciencia y dedicación.
Làm vườn đòi hỏi sự kiên nhẫn và cống hiến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng