el episodio
e
e
e
pi
pi
pi
sod
ˈsoð
sodh
io
jo
yo
rodiosodioodio

Định nghĩa và ý nghĩa của "episodio"trong tiếng Tây Ban Nha

El episodio
01

tập, phần

cada una de las partes de una serie de televisión, radio o podcast 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
episodios
Các ví dụ
Hoy salió un nuevo episodio de mi serie favorita. 

Hôm nay một tập mới của bộ phim yêu thích của tôi đã ra mắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng