Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coleccionar
[past form: coleccioné][present form: colecciono]
01
sưu tầm
juntar objetos como hobby o interés
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
colecciono
ngôi thứ ba số ít
colecciona
hiện tại phân từ
coleccionando
quá khứ đơn
coleccioné
quá khứ phân từ
coleccionado
Các ví dụ
Coleccionamos figuras de acción desde hace años.
Chúng tôi đã sưu tầm các hình nhân vật hành động trong nhiều năm.



























