Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coleccionar
[past form: coleccioné][present form: colecciono]
01
sưu tầm
juntar objetos como hobby o interés
Các ví dụ
Coleccionamos figuras de acción desde hace años.
Chúng tôi đã sưu tầm các hình nhân vật hành động trong nhiều năm.



























