el bricolaje
bri
bɾi
bri
co
ko
ko
la
ˈla
la
je
xe
khe
reportajereciclajecortinajehospedaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "bricolaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El bricolaje
01

tự làm, sửa chữa tại nhà

hacer arreglos o proyectos manuales en casa sin ayuda profesional 
el bricolaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El bricolaje es una afición muy práctica. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng