Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La jaula
01
lồng, chuồng
caja o estructura de barrotes donde se encierran animales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jaulas
Các ví dụ
La jaula está hecha de metal resistente.
Cái lồng được làm bằng kim loại bền chắc.



























