la jaula
jau
ˈxaw
khav
la
la
la
aula

Định nghĩa và ý nghĩa của "jaula"trong tiếng Tây Ban Nha

La jaula
01

lồng, chuồng

caja o estructura de barrotes donde se encierran animales 
la jaula definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jaulas
Các ví dụ
El pájaro está dentro de la jaula. 

Con chim ở bên trong lồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng