acuático
a
a
a
cuá
ˈkwa
kva
ti
ti
ti
co
ko
ko
acústico

Định nghĩa và ý nghĩa của "acuático"trong tiếng Tây Ban Nha

acuático
01

thuộc nước

relacionado con el agua o que vive en el agua 
acuático definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
acuático
giống đực số nhiều
acuáticos
giống cái số ít
acuática
giống cái số nhiều
acuáticas
Các ví dụ
Los animales acuáticos viven en ríos, lagos o mares. 

Động vật thủy sinh sống ở sông, hồ hoặc biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng