Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El colchoneta
01
thảm, tấm đệm
pieza acolchonada y ligera que se usa para sentarse, recostarse o hacer ejercicio en el suelo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
colchonetas
Các ví dụ
Puse la colchoneta en el suelo para hacer yoga.
Tôi đặt tấm thảm trên sàn để tập yoga.



























