el callejero
ca
ka
ka
lle
ʎe
lie
je
ˈxe
khe
ro
ɾo
ro
delanterocamioneropeluquerorevistero

Định nghĩa và ý nghĩa của "callejero"trong tiếng Tây Ban Nha

El callejero
01

bản đồ thành phố, bản đồ đường phố

mapa que muestra las calles y lugares de una ciudad o pueblo 
el callejero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
callejeros
Các ví dụ
Usamos un callejero para encontrar la dirección correcta. 

Chúng tôi sử dụng bản đồ thành phố để tìm đúng địa chỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng