Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El callejero
[gender: masculine]
01
bản đồ thành phố, bản đồ đường phố
mapa que muestra las calles y lugares de una ciudad o pueblo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
callejeros
Các ví dụ
Compré un callejero para planear mi ruta de viaje.
Tôi đã mua một bản đồ thành phố để lên kế hoạch cho hành trình du lịch của mình.



























