la vacuna
Pronunciation
/bakˈuna/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacuna"trong tiếng Tây Ban Nha

La vacuna
01

vắc-xin

sustancia que se aplica para prevenir una enfermedad
la vacuna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vacunas
Các ví dụ
¿ Ya recibiste la vacuna del COVID-19?
Bạn đã nhận được vắc-xin COVID-19 chưa?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng