Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vacuna
01
vắc-xin
sustancia que se aplica para prevenir una enfermedad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vacunas
Các ví dụ
¿ Ya recibiste la vacuna del COVID-19?
Bạn đã nhận được vắc-xin COVID-19 chưa?



























