la vacuna
va
ba
ba
cu
ˈku
koo
na
na
na
dunalunaaceitunaLuna

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacuna"trong tiếng Tây Ban Nha

La vacuna
01

vắc-xin

sustancia que se aplica para prevenir una enfermedad 
la vacuna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vacunas
Các ví dụ
Me puse la vacuna contra la gripe. 

Tôi đã tiêm vắc-xin cúm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng