el botiquín
bo
bo
bo
ti
ti
ti
quín
ˈkin
kin
corbatínclavecínfutbolínmandarín

Định nghĩa và ý nghĩa của "botiquín"trong tiếng Tây Ban Nha

El botiquín
01

hộp sơ cứu

caja o estuche que contiene materiales para primeros auxilios 
el botiquín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
botiquines
Các ví dụ
Tenemos un botiquín en la cocina por si acaso. 

Chúng tôi có một hộp sơ cứu trong nhà bếp phòng khi cần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng