el botiquín
Pronunciation
/bˌotikˈin/

Định nghĩa và ý nghĩa của "botiquín"trong tiếng Tây Ban Nha

El botiquín
[gender: masculine]
01

hộp sơ cứu

caja o estuche que contiene materiales para primeros auxilios
el botiquín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
botiquines
Các ví dụ
Busqué una tirita en el botiquín.
Tôi đã tìm một miếng băng dính trong hộp sơ cứu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng