la invitación
in
im
im
vi
bi
bi
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
incitación

Định nghĩa và ý nghĩa của "invitación"trong tiếng Tây Ban Nha

La invitación
01

lời mời, giấy mời

papel, mensaje o acto para pedir que alguien asista a un evento 
la invitación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
invitaciones
Các ví dụ
Recibí una invitación para la boda de mi amigo. 

Tôi đã nhận được một lời mời đến đám cưới của bạn tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng