la invitación
Pronunciation
/ˌimbitaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "invitación"trong tiếng Tây Ban Nha

La invitación
[gender: feminine]
01

lời mời, giấy mời

papel, mensaje o acto para pedir que alguien asista a un evento
la invitación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
invitaciones
Các ví dụ
Las invitaciones llegaron ayer por correo.
Những lời mời đã đến hôm qua qua thư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng